scatter rug

/'skætərʌg/
Học thuật
Thân thiện
scatter rug

A small scatter rug lies in front of the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thảm nhỏ, thảm trang trí: Một tấm thảm kích thước nhỏ, thường được đặtnhững vị trí cụ thể trên sàn nhà (như cạnh giường, trước ghế sofa, lối vào) để trang trí, tạo điểm nhấn hoặc giữ ấm chân, thay vì trải kín toàn bộ sàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed a colorful scatter rug beside her bed. ( ấy đặt một tấm thảm nhỏ nhiều màu sắc bên cạnh giường.)
    • A few scatter rugs can make a large room feel cozier. (Một vài tấm thảm trang trí có thể khiến một căn phòng rộng trở nên ấm cúng hơn.)
    • The scatter rug in the entryway helps catch dirt from shoes. (Tấm thảm nhỏlối vào giúp giữ bụi bẩn từ giày dép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất để phân biệt với các loại thảm lớn trải kín sàn (wall-to-wall carpeting) hoặc thảm kích thước tiêu chuẩn (area rug).
  • Có thể dùng số nhiều "scatter rugs" để chỉ việc sử dụng nhiều tấm thảm nhỏ rải rác trong cùng một không gian.
Biến thể từ gần giống
  • Throw rug (n): Thảm ném. Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "scatter rug", cùng chỉ một loại thảm trang trí nhỏ, dễ di chuyển.
  • Area rug (n): Thảm khu vực. Thường chỉ tấm thảm lớn hơn "scatter rug", có thể phủ một phần đáng kể của sàn nhà để xác định một khu vực sinh hoạt (như khu vực phòng khách).
  • Mat (n): Thảm chùi chân, tấm lót. Thường nhỏ, dày dùng với mục đích thực tế hơn (lau chân, lót đồ) hơn trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Throw rug: thảm ném, thảm nhỏ.
  • Small rug: thảm nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "scatter rug".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "scatter rug".

scatter rug

A small scatter rug lies in front of the fireplace.

danh từ
  1. thảm nhỏ (chỉ trải được một phần sàn)